Netherlands Eredivisie17:15 ngày 27/04/2025

Fortuna Sittard
1 - 0

Willem II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortuna SittardChỉ sốWillem II
58Chỉ số 2435
2Chỉ số 212
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
91Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
11Chỉ số 222
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortuna Sittard
Sơ đồ 4-2-3-1311241435680113379
Đội hình xuất phát

M.Branderhorst#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pinto#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Adewoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Guth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dijks#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ottele#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Fosso#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Aiko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Bullaude#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Peterson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sierhuis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sierhuis#8

K.Sierhuis#5

K.Sierhuis#1

K.Sierhuis#25

K.Sierhuis#28

K.Sierhuis#19

K.Sierhuis#32

K.Sierhuis#38

K.Sierhuis#77
Willem II
Sơ đồ 4-2-3-11333042283411141618
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.St.Jago#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Schouten#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Nizet#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bosch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Amine Lachkar#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Kehrer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Sandra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Meerveld#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bokila#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bokila#7

J.Bokila#24

J.Bokila#50

J.Bokila#9

J.Bokila#19

J.Bokila#5

J.Bokila#41

J.Bokila#17

J.Bokila#48

J.Bokila#6

J.Bokila#77

J.Bokila#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Willem II0 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
Willem II
Willem II1 - 1
Fortuna Sittard
Willem II2 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard3 - 2
Willem II
Willem II0 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 3
Willem II
Willem II3 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard4 - 4
Willem II
Willem II2 - 1
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 2
Feyenoord
FC Twente Enschede1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
Sparta Rotterdam
Groningen1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
Heracles Almelo
RKC Waalwijk1 - 2
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 2
AFC Ajax
SC Heerenveen2 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 4
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
Willem II1 - 2
AFC Ajax
SC Heerenveen3 - 1
Willem II
Willem II0 - 2
Go Ahead Eagles1 - 0
Willem II
Willem II2 - 3
FC Utrecht
Sparta Rotterdam4 - 0
Willem II
Willem II1 - 3
Groningen
PSV Eindhoven1 - 1
Willem II
Willem II0 - 2
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk2 - 0
Willem IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortuna Sittard
#11#20#30#40#54#60#70
Willem II
#10#20#30#40#55#60#70
NEC Nijmegen
NAC Breda