Netherlands Eredivisie20:30 ngày 16/03/2025

Groningen
1 - 0

Fortuna Sittard
Thống kê
Thống kê trận đấu
GroningenChỉ sốFortuna Sittard
143Chỉ số 2385
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
63Chỉ số 2429
9Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-11543218614101626
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Ekdal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wouter Prins#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.deJonge#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dave·Kwakman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#7

T.Bergen#9

T.Bergen#11

T.Bergen#21

T.Bergen#31

T.Bergen#27

T.Bergen#25

T.Bergen#43

T.Bergen#29

T.Bergen#22
T.Bergen#46
Fortuna Sittard
Sơ đồ 4-3-331126148322080231933
Đội hình xuất phát

M.Branderhorst#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pinto#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Ottele#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Guth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Dahlhaus#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Michut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Fosso#80 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.D.Cruz#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.R.Samoukovic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Bullaude#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Bullaude#22

E.Bullaude#35

E.Bullaude#5

E.Bullaude#10

E.Bullaude#1

E.Bullaude#25

E.Bullaude#28

E.Bullaude#7

E.Bullaude#9

E.Bullaude#77

E.Bullaude#11

E.Bullaude#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Sittard1 - 0
Groningen
Groningen0 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard3 - 1
Groningen
Groningen2 - 3
Fortuna Sittard
Groningen0 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 4
Groningen
Groningen1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 3
Groningen
Fortuna Sittard1 - 0
Groningen
Groningen3 - 0
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
Willem II1 - 3
Groningen
Groningen2 - 1
NEC Nijmegen
Sparta Rotterdam1 - 0
Groningen
Heracles Almelo1 - 1
Groningen
Groningen1 - 0
SC Heerenveen
Go Ahead Eagles2 - 1
Groningen
Groningen0 - 0
SV Elversberg2 - 1
Groningen
AZ Alkmaar3 - 1
GroningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
Heracles Almelo
RKC Waalwijk1 - 2
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 2
AFC Ajax
SC Heerenveen2 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 4
PEC Zwolle
NEC Nijmegen4 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
Go Ahead Eagles
FC Eindhoven2 - 1
Fortuna Sittard
FC Utrecht2 - 5
Fortuna SittardĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Groningen
#11#20#30#40#59#60#70
Fortuna Sittard
#10#20#30#44#51#60#70
PSV Eindhoven
Feyenoord
NAC Breda