Netherlands Eredivisie23:45 ngày 25/04/2025

RKC Waalwijk
0 - 4

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKC WaalwijkChỉ sốFC Utrecht
1Chỉ số 32
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
85Chỉ số 23129
38Chỉ số 2461
11Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-3-313324514226522919
Đội hình xuất phát

J.Houwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F. Al Mazyani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Lelieveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Familia-Castillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Lokesa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

TimvandeLoo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Oukili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ihattaren#52 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kramer#29 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Margaret#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Margaret#18

Margaret#17

Margaret#8

Margaret#16

Margaret#24

Margaret#28

Margaret#13

Margaret#35

Margaret#32

Margaret#7

Margaret#11
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-1123241627212262091
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Aaronson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rodríguez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Fraulo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#32

S.Haller#18

S.Haller#9

S.Haller#26

S.Haller#7

S.Haller#5

S.Haller#44

S.Haller#40

S.Haller#23

S.Haller#25

S.Haller#15

S.Haller#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
RKC Waalwijk
FC Utrecht3 - 2
RKC Waalwijk
FC Utrecht2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 2
FC Utrecht
RKC Waalwijk1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
NEC Nijmegen2 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 0
Heracles Almelo
AZ Alkmaar2 - 2
RKC Waalwijk
PEC Zwolle2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 3
PSV Eindhoven
RKC Waalwijk1 - 2
Fortuna Sittard
FC Twente Enschede2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk5 - 0
NAC Breda
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 0
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht4 - 0
AFC Ajax
FC Utrecht3 - 1
Groningen
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
SC Heerenveen
FC Utrecht0 - 1
NEC Nijmegen
Willem II2 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
NAC Breda
PSV Eindhoven2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Heracles Almelo2 - 0
FC UtrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKC Waalwijk
#10#20#30#41#55#60#70
FC Utrecht
#14#23#30#42#55#60#70
Feyenoord
Sparta Rotterdam