Netherlands Eredivisie01:00 ngày 15/05/2025

FC Utrecht
1 - 1

Sparta Rotterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốSparta Rotterdam
85Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
11Chỉ số 20
46Chỉ số 2554
23Chỉ số 225
45Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
9Chỉ số 214
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-11233241627212262091
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Aaronson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rodríguez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Fraulo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#11

S.Haller#32

S.Haller#18

S.Haller#9

S.Haller#7

S.Haller#41

S.Haller#5

S.Haller#44

S.Haller#40

S.Haller#25

S.Haller#15
Sparta Rotterdam
Sơ đồ 4-3-31234510687911
Đội hình xuất phát

N.Olij#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Bakari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Young#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Eerdhuijzen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kleijn#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.NokkviHlynsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Zechiel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Clement#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.V.Bergen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Lauritsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mohamed·Nassoh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohamed·Nassoh#19

Mohamed·Nassoh#15

Mohamed·Nassoh#13

Mohamed·Nassoh#18

Mohamed·Nassoh#20

Mohamed·Nassoh#30

Mohamed·Nassoh#12

Mohamed·Nassoh#17

Mohamed·Nassoh#14

Mohamed·Nassoh#16

Mohamed·Nassoh#21

Mohamed·Nassoh#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sparta Rotterdam1 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 1
Sparta Rotterdam
FC Utrecht0 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 2
FC Utrecht
Sparta Rotterdam0 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 2
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Twente Enschede2 - 0
FC Utrecht
RKC Waalwijk0 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht4 - 0
AFC Ajax
FC Utrecht3 - 1
Groningen
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
SC Heerenveen
FC Utrecht0 - 1
NEC Nijmegen
Willem II2 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
NAC Breda
PSV Eindhoven2 - 2
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 2
FC Twente Enschede
AFC Ajax1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam3 - 1
SC Heerenveen
Sparta Rotterdam2 - 0
NEC Nijmegen
Fortuna Sittard0 - 3
Sparta Rotterdam
ADO Den Haag0 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
NAC Breda1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam4 - 0
Willem IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#11#21#30#41#511#60#70
Sparta Rotterdam
#11#21#30#40#50#60#70
Feyenoord
AZ Alkmaar
Heracles Almelo