Netherlands Eredivisie19:30 ngày 06/04/2025

Go Ahead Eagles
2 - 2

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Go Ahead EaglesChỉ sốFC Utrecht
6Chỉ số 213
60Chỉ số 2540
52Chỉ số 2442
90Chỉ số 2388
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Go Ahead Eagles
Sơ đồ 4-2-3-12223458211916179
Đội hình xuất phát

J.D.Busser#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deijl#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Nauber#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.James#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E. Linthorst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Llansana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Antman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.K.Edvardsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Suray#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Smit#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Smit#15

M.Smit#11

M.Smit#6

M.Smit#33

M.Smit#1

M.Smit#29

M.Smit#26

M.Smit#24

M.Smit#30

M.Smit#14
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-11232416142722212091
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Iqbal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rodríguez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Aaronson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#5

S.Haller#6

S.Haller#7

S.Haller#26

S.Haller#9

S.Haller#18

S.Haller#32

S.Haller#40

S.Haller#19

S.Haller#25

S.Haller#15

S.Haller#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht3 - 3
Go Ahead Eagles
FC Utrecht1 - 1
Go Ahead Eagles
FC Utrecht2 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles0 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 2
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Utrecht
Go Ahead Eagles0 - 3
FC Utrecht
Go Ahead Eagles1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 4
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Go Ahead Eagles
Feyenoord3 - 2
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 0
Willem II
NEC Nijmegen2 - 3
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles3 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 2
Go Ahead Eagles
AFC Ajax2 - 0
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 0
Sparta Rotterdam
Heracles Almelo4 - 2
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles3 - 1
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
SC Heerenveen
FC Utrecht0 - 1
NEC Nijmegen
Willem II2 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
NAC Breda
PSV Eindhoven2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Heracles Almelo2 - 0
FC Utrecht
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
Heracles Almelo1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
AZ AlkmaarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Go Ahead Eagles
#12#22#30#41#51#60#70
FC Utrecht
#12#22#30#44#55#60#70
Fortuna Sittard
Groningen
RKC Waalwijk