Netherlands Eredivisie01:00 ngày 15/05/2025
Almere City FC
1 - 1

Fortuna Sittard
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City FCChỉ sốFortuna Sittard
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
1Chỉ số 31
46Chỉ số 2441
7Chỉ số 228
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
121Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City FC
Sơ đồ 4-2-3-1127415141981191218
Đội hình xuất phát

N.Bakker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Martins#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Visus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lawrence#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Haye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Tahiri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kadile#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Robinet#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Jassim#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Brym#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Brym#23

C.Brym#31

C.Brym#29

C.Brym#28

C.Brym#7

C.Brym#39

C.Brym#17

C.Brym#16

C.Brym#3

C.Brym#21

C.Brym#2

C.Brym#22
Fortuna Sittard
Sơ đồ 4-2-3-131286143532807733819
Đội hình xuất phát

M.Branderhorst#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mitrović#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ottele#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Guth#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Dijks#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Fosso#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Tunjic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Bullaude#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Dahlhaus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.R.Samoukovic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.R.Samoukovic#30

B.R.Samoukovic#12

B.R.Samoukovic#5
B.R.Samoukovic#36

B.R.Samoukovic#1

B.R.Samoukovic#25

B.R.Samoukovic#20

B.R.Samoukovic#7

B.R.Samoukovic#38

B.R.Samoukovic#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Sittard3 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 1
Fortuna Sittard0 - 2
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City FC
Sparta Rotterdam
Go Ahead Eagles
SC Heerenveen2 - 1
PSV Eindhoven5 - 0
PEC Zwolle
Willem II0 - 2
NAC Breda
FC Twente Enschede1 - 0
AFC Ajax
Feyenoord2 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
NAC Breda
PSV Eindhoven4 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
Willem II
Fortuna Sittard0 - 2
Feyenoord
FC Twente Enschede1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
Sparta Rotterdam
Groningen1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
Heracles Almelo
RKC Waalwijk1 - 2
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar1 - 0
Fortuna SittardĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City FC
#11#21#30#41#55#60#70
Fortuna Sittard
#11#20#30#41#55#60#70
FC Utrecht
NEC Nijmegen