Netherlands Eredivisie02:00 ngày 04/05/2025

PSV Eindhoven
4 - 1

Fortuna Sittard
Lineup
Đội hình trận đấu
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-3-313761817202375910
Đội hình xuất phát

W.Benítez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ledezma#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Boscagli#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Júnior#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Til#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Tillman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Perišić#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.d.Jong#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

N.Lang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Lang#24

N.Lang#19

N.Lang#4

N.Lang#39

N.Lang#3

N.Lang#28

N.Lang#26

N.Lang#16

N.Lang#21

N.Lang#8

N.Lang#11
Fortuna Sittard
Sơ đồ 5-4-1311261480357332089
Đội hình xuất phát

M.Branderhorst#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pinto#12 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

S.Ottele#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Guth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Fosso#80 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Dijks#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Peterson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bullaude#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Michut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Dahlhaus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sierhuis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sierhuis#5

K.Sierhuis#1

K.Sierhuis#25

K.Sierhuis#28

K.Sierhuis#19

K.Sierhuis#32

K.Sierhuis#38

K.Sierhuis#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Sittard1 - 3
PSV Eindhoven
Fortuna Sittard1 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 1
Fortuna Sittard
PSV Eindhoven2 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 0
Fortuna Sittard
PSV Eindhoven2 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 4
PSV Eindhoven
Fortuna Sittard1 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 0
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
FC Twente Enschede1 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 0
Groningen1 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven0 - 2
AFC Ajax
RKC Waalwijk0 - 3
PSV Eindhoven
Arsenal2 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 1
SC Heerenveen
PSV Eindhoven1 - 7
Arsenal
Go Ahead Eagles3 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 2
Go Ahead EaglesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
Willem II
Fortuna Sittard0 - 2
Feyenoord
FC Twente Enschede1 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
Sparta Rotterdam
Groningen1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
Heracles Almelo
RKC Waalwijk1 - 2
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 2
AFC Ajax
SC Heerenveen2 - 2
Fortuna SittardĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSV Eindhoven
#14#22#30#40#55#60#70
Fortuna Sittard
#11#20#30#42#53#60#70
FC Utrecht
NEC Nijmegen
PEC Zwolle
NAC Breda