Netherlands Eredivisie17:15 ngày 13/04/2025

FC Utrecht
3 - 1

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốGroningen
7Chỉ số 227
37Chỉ số 2441
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
102Chỉ số 23142
39Chỉ số 2561
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-1123241662722212091
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Fraulo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rodríguez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Aaronson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#25

S.Haller#32

S.Haller#18

S.Haller#9

S.Haller#26

S.Haller#7

S.Haller#5

S.Haller#44

S.Haller#40

S.Haller#15

S.Haller#11
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-115434318620101626
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Ekdal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.deJonge#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Seuntjens#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dave·Kwakman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#9
T.Bergen#46

T.Bergen#22

T.Bergen#14

T.Bergen#29

T.Bergen#25

T.Bergen#27

T.Bergen#7

T.Bergen#67

T.Bergen#11

T.Bergen#21

T.Bergen#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Groningen0 - 1
FC Utrecht
Groningen1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 3
Groningen
FC Utrecht2 - 1
Groningen
FC Utrecht1 - 3
Groningen
Groningen0 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
Groningen
FC Utrecht2 - 2
Groningen
Groningen0 - 0
FC Utrecht
Groningen0 - 1
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
SC Heerenveen
FC Utrecht0 - 1
NEC Nijmegen
Willem II2 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
NAC Breda
PSV Eindhoven2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Heracles Almelo2 - 0
FC Utrecht
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
Heracles Almelo1 - 1
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen1 - 3
PSV Eindhoven
Feyenoord4 - 1
Groningen
NAC Breda1 - 1
Groningen
Schalke 041 - 0
Groningen
Groningen1 - 0
Fortuna Sittard
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
Willem II1 - 3
Groningen
Groningen2 - 1
NEC Nijmegen
Sparta Rotterdam1 - 0
Groningen
Heracles Almelo1 - 1
GroningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#13#23#30#41#52#60#70
Groningen
#11#21#30#42#53#60#70
AFC Ajax
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk