Netherlands Eredivisie22:30 ngày 15/03/2025

FC Utrecht
0 - 1

NEC Nijmegen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốNEC Nijmegen
0Chỉ số 33
0Chỉ số 81
5Chỉ số 213
11Chỉ số 2210
77Chỉ số 2457
97Chỉ số 2387
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
6Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-1-2-1-21240241614182161191
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Didden#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Iqbal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Toornstra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

P.Aaronson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

O.Fraulo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

N.Ohio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#15

S.Haller#32

S.Haller#22

S.Haller#9

S.Haller#7

S.Haller#5

S.Haller#27

S.Haller#44

S.Haller#19

S.Haller#25
NEC Nijmegen
Sơ đồ 4-3-322191732471321410305
Đội hình xuất phát

R.Roefs#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Lyratzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Nuytinck#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Sandler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Verdonk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Proper#71 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.v.Crooy#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.O.Larsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Hansen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Linssen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ouwejan#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ouwejan#18

T.Ouwejan#11

T.Ouwejan#1

T.Ouwejan#9
T.Ouwejan#33

T.Ouwejan#2

T.Ouwejan#25

T.Ouwejan#8

T.Ouwejan#6

T.Ouwejan#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NEC Nijmegen1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 0
FC Utrecht
NEC Nijmegen2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
NEC Nijmegen
FC Utrecht1 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen0 - 3
FC Utrecht
NEC Nijmegen0 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
NEC Nijmegen
FC Utrecht3 - 1
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
Willem II2 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
NAC Breda
PSV Eindhoven2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Heracles Almelo2 - 0
FC Utrecht
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
Heracles Almelo1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
Feyenoord1 - 2
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 3
Go Ahead Eagles
Feyenoord0 - 0
NEC Nijmegen
FC Twente Enschede2 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 2
Groningen2 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 3
PSV Eindhoven
NEC Nijmegen4 - 1
Fortuna Sittard
PEC Zwolle0 - 1
NEC Nijmegen
Borussia Monchengladbach2 - 2
NEC Nijmegen
Willem II4 - 1
NEC NijmegenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#10#20#30#40#56#60#70
NEC Nijmegen
#11#20#30#43#55#60#70
AFC Ajax
SC Heerenveen
Sparta Rotterdam