Netherlands Eredivisie19:30 ngày 11/05/2025

FC Twente Enschede
2 - 0

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Twente EnschedeChỉ sốFC Utrecht
6Chỉ số 228
71Chỉ số 2383
40Chỉ số 2444
7Chỉ số 23
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Twente Enschede
Sơ đồ 4-2-3-112821754231114189
Đội hình xuất phát

L.Unnerstall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.v.Rooij#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hilgers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.V.Hoorenbeeck#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kuipers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.UllerengKjolo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Rots#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Steijn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Vlap#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.vanWolfswinkel#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.vanWolfswinkel#41

R.vanWolfswinkel#32

R.vanWolfswinkel#25

R.vanWolfswinkel#22

R.vanWolfswinkel#19

R.vanWolfswinkel#30

R.vanWolfswinkel#3

R.vanWolfswinkel#29

R.vanWolfswinkel#21

R.vanWolfswinkel#38

R.vanWolfswinkel#47
FC Utrecht
Sơ đồ 4-3-31233241662721269115
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Fraulo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Aaronson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Jonathans#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Blake#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Blake#32

A.Blake#11

A.Blake#25

A.Blake#40

A.Blake#44

A.Blake#5

A.Blake#7

A.Blake#9

A.Blake#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht2 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede0 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
FC Twente Enschede
FC Utrecht1 - 0
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 0
FC Utrecht
FC Twente Enschede1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 1
FC Twente Enschede
FC Utrecht2 - 1
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam0 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 3
PSV Eindhoven
PEC Zwolle1 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 1
Fortuna Sittard
Heracles Almelo2 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 6
Feyenoord
FC Twente Enschede1 - 0
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
NEC Nijmegen
FK Bodo/Glimt3 - 2
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
RKC Waalwijk0 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht4 - 0
AFC Ajax
FC Utrecht3 - 1
Groningen
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
SC Heerenveen
FC Utrecht0 - 1
NEC Nijmegen
Willem II2 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
NAC Breda
PSV Eindhoven2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Twente Enschede
#12#21#30#40#57#60#70
FC Utrecht
#10#20#30#42#53#60#70
AZ Alkmaar