Netherlands Eredivisie00:45 ngày 30/03/2025

Fortuna Sittard
0 - 3

Sparta Rotterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortuna SittardChỉ sốSparta Rotterdam
97Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2437
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 217
2Chỉ số 24
11Chỉ số 228
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortuna Sittard
Sơ đồ 3-4-3311463212802083397
Đội hình xuất phát

M.Branderhorst#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Guth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Ottele#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Rosier#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Pinto#12 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Fosso#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Michut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Dahlhaus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Bullaude#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Sierhuis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Peterson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Peterson#25

K.Peterson#1

K.Peterson#10

K.Peterson#35

K.Peterson#11

K.Peterson#4

K.Peterson#19

K.Peterson#28
Sparta Rotterdam
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

N.Olij#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Bakari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Young#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Eerdhuijzen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.v.Aanholt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Zechiel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Eiting#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.V.Bergen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.NokkviHlynsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mito#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Lauritsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lauritsen#30

T.Lauritsen#19

T.Lauritsen#20

T.Lauritsen#12

T.Lauritsen#13

T.Lauritsen#17

T.Lauritsen#14

T.Lauritsen#15

T.Lauritsen#21

T.Lauritsen#18

T.Lauritsen#22

T.Lauritsen#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sparta Rotterdam1 - 1
Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam4 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 2
Sparta Rotterdam
Fortuna Sittard0 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam3 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard3 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam3 - 1
Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam1 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
Groningen1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
Heracles Almelo
RKC Waalwijk1 - 2
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 2
AFC Ajax
SC Heerenveen2 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 4
PEC Zwolle
NEC Nijmegen4 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
Go Ahead Eagles
FC Eindhoven2 - 1
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Rotterdam
ADO Den Haag0 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
NAC Breda1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam4 - 0
Willem II
Go Ahead Eagles1 - 0
Sparta Rotterdam
Feyenoord3 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 0
Groningen
AZ Alkmaar1 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
RKC Waalwijk
Heracles Almelo1 - 1
Sparta RotterdamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortuna Sittard
#10#20#30#43#52#60#70
Sparta Rotterdam
#13#22#30#41#54#60#70
PSV Eindhoven
FC Utrecht
FC Twente Enschede