Netherlands Eredivisie18:15 ngày 09/03/2025

Willem II
2 - 3

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Willem IIChỉ sốFC Utrecht
0Chỉ số 40
7Chỉ số 229
30Chỉ số 2482
4Chỉ số 25
83Chỉ số 23114
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Willem II
Sơ đồ 5-3-21253330458616189
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tirpan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.St.Jago#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Schouten#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

R.Sigurgeirsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Bosch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Lambert#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Meerveld#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Bokila#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Vaesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Vaesen#7

K.Vaesen#50

K.Vaesen#19

K.Vaesen#41

K.Vaesen#24

K.Vaesen#14

K.Vaesen#15

K.Vaesen#17

K.Vaesen#22

K.Vaesen#48

K.Vaesen#11

K.Vaesen#77
FC Utrecht
Sơ đồ 4-1-2-1-212324161418216919
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Iqbal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

J.Toornstra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

P.Aaronson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

O.Fraulo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Min#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Min#27

D.Min#11

D.Min#15

D.Min#25

D.Min#19

D.Min#40

D.Min#5

D.Min#7

D.Min#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht3 - 2
Willem II
Willem II3 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht5 - 1
Willem II
FC Utrecht3 - 2
Willem II
Willem II0 - 6
FC Utrecht
Willem II1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
Willem II
FC Utrecht0 - 1
Willem II
Willem II0 - 1
FC Utrecht
Willem II3 - 2
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
Sparta Rotterdam4 - 0
Willem II
Willem II1 - 3
Groningen
PSV Eindhoven1 - 1
Willem II
Willem II0 - 2
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Willem II1 - 1
Feyenoord
FC Twente Enschede6 - 2
Willem II
Willem II4 - 1
NEC Nijmegen
Willem II
PEC Zwolle0 - 1
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
NAC Breda
PSV Eindhoven2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Heracles Almelo2 - 0
FC Utrecht
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
Heracles Almelo1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
Feyenoord1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 5
Fortuna SittardĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Willem II
#12#21#30#40#54#60#70
FC Utrecht
#13#20#30#42#55#60#70
AFC Ajax
Go Ahead Eagles
SC Heerenveen