Netherlands Eredivisie23:45 ngày 05/04/2025

FC Twente Enschede
1 - 1

Fortuna Sittard
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Twente EnschedeChỉ sốFortuna Sittard
7Chỉ số 23
60Chỉ số 2440
105Chỉ số 2388
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Twente Enschede
Sơ đồ 4-2-3-1128235182311143037
Đội hình xuất phát

L.Unnerstall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.v.Rooij#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hilgers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lagerbielke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Kuipers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vlap#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Rots#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Steijn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Ltaief#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Ünüvar#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ünüvar#21

N.Ünüvar#41

N.Ünüvar#9

N.Ünüvar#25

N.Ünüvar#17

N.Ünüvar#4

N.Ünüvar#22

N.Ünüvar#19

N.Ünüvar#43

N.Ünüvar#29

N.Ünüvar#38
Fortuna Sittard
Sơ đồ 4-2-3-13112414352080113379
Đội hình xuất phát

M.Branderhorst#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pinto#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Adewoye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Guth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dijks#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Michut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Fosso#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Aiko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Bullaude#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Peterson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sierhuis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sierhuis#8

K.Sierhuis#10

K.Sierhuis#1
K.Sierhuis#29

K.Sierhuis#25

K.Sierhuis#28

K.Sierhuis#19

K.Sierhuis#32

K.Sierhuis#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Sittard1 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
FC Twente Enschede
Fortuna Sittard0 - 3
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede3 - 0
Fortuna Sittard
FC Twente Enschede1 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 1
FC Twente Enschede
Fortuna Sittard3 - 0
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
Fortuna Sittard
FC Twente Enschede2 - 1
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Twente Enschede
Heracles Almelo2 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 6
Feyenoord
FC Twente Enschede1 - 0
Groningen1 - 1
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
NEC Nijmegen
FK Bodo/Glimt3 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 0
RKC Waalwijk
FC Twente Enschede2 - 1
FK Bodo/Glimt
SC Heerenveen3 - 3
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
Sparta Rotterdam
Groningen1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
Heracles Almelo
RKC Waalwijk1 - 2
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 2
AFC Ajax
SC Heerenveen2 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 4
PEC Zwolle
NEC Nijmegen4 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
Go Ahead EaglesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Twente Enschede
#11#21#30#41#57#60#70
Fortuna Sittard
#11#20#30#43#53#60#70
PSV Eindhoven
FC Utrecht
NAC Breda
Willem II