Netherlands Eredivisie02:00 ngày 01/03/2025

RKC Waalwijk
1 - 2

Fortuna Sittard
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKC WaalwijkChỉ sốFortuna Sittard
8Chỉ số 21
138Chỉ số 2387
66Chỉ số 2534
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
19Chỉ số 224
90Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-3-313324563222522919
Đội hình xuất phát

J.Houwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F. Al Mazyani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Lelieveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Familia-Castillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Oukili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.E.Yaakoubi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

TimvandeLoo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ihattaren#52 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kramer#29 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Margaret#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Margaret#13

Margaret#18

Margaret#7

Margaret#28

Margaret#24
Margaret#16

Margaret#34
Margaret#17

Margaret#23

Margaret#11
Margaret#35

Margaret#14
Fortuna Sittard
Sơ đồ 4-2-3-13112614820801033723
Đội hình xuất phát

M.Branderhorst#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Pinto#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Ottele#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Guth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Dahlhaus#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Michut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Fosso#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Halilović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Bullaude#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Peterson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.D.Cruz#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.D.Cruz#38

A.D.Cruz#9

A.D.Cruz#19

A.D.Cruz#28

A.D.Cruz#25

A.D.Cruz#1

A.D.Cruz#5

A.D.Cruz#22

A.D.Cruz#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Sittard3 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard2 - 1
RKC Waalwijk
Fortuna Sittard3 - 2
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
FC Twente Enschede2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk5 - 0
NAC Breda
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 0
Willem II
Sparta Rotterdam1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
PEC Zwolle
RKC Waalwijk4 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
Fortuna Sittard3 - 2
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Sittard
AZ Alkmaar1 - 0
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 2
AFC Ajax
SC Heerenveen2 - 2
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard1 - 4
PEC Zwolle
NEC Nijmegen4 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard0 - 3
Go Ahead Eagles
FC Eindhoven2 - 1
Fortuna Sittard
FC Utrecht2 - 5
Fortuna Sittard
Quick Boys3 - 1
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard3 - 2
RKC WaalwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKC Waalwijk
#11#20#30#41#58#60#70
Fortuna Sittard
#12#21#30#44#51#60#70
PSV Eindhoven
Feyenoord
Groningen
Heracles Almelo