Netherlands Eredivisie17:15 ngày 20/04/2025

FC Utrecht
4 - 0

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốAFC Ajax
31Chỉ số 2569
28Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
60Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
7Chỉ số 223
1Chỉ số 211
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-1123241627212262091
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Aaronson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rodríguez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Fraulo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#19

S.Haller#32

S.Haller#18

S.Haller#9

S.Haller#26

S.Haller#7

S.Haller#5

S.Haller#44

S.Haller#40

S.Haller#25

S.Haller#15

S.Haller#11
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-316337134186823911
Đội hình xuất phát

Matheus#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kaplan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Henderson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Berghuis#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Brobbey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#17

M.Godts#5

M.Godts#25

M.Godts#20

M.Godts#24

M.Godts#22

M.Godts#2

M.Godts#31

M.Godts#28

M.Godts#12

M.Godts#36

M.Godts#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Ajax2 - 2
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht4 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 2
AFC Ajax
FC Utrecht0 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 1
FC Utrecht
AFC Ajax1 - 1
FC Utrecht
AFC Ajax5 - 4
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 3
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht3 - 1
Groningen
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 0
SC Heerenveen
FC Utrecht0 - 1
NEC Nijmegen
Willem II2 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
NAC Breda
PSV Eindhoven2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Heracles Almelo2 - 0
FC Utrecht
PEC Zwolle3 - 3
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
Willem II1 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 1
NAC Breda
PSV Eindhoven0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
AZ Alkmaar
Eintracht Frankfurt4 - 1
AFC Ajax
PEC Zwolle0 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
Eintracht Frankfurt
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Go Ahead Eagles
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-GilloiseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#14#21#30#41#51#60#70
AFC Ajax
#10#20#30#43#511#60#70
Feyenoord
FC Twente Enschede
Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam
RKC Waalwijk