Czech Chance Liga21:00 ngày 25/05/2025

FK Teplice
3 - 0

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TepliceChỉ sốFK Pardubice
0Chỉ số 40
15Chỉ số 228
81Chỉ số 2390
75Chỉ số 2472
2Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Teplice
Sơ đồ 4-2-3-129541716262735112512
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Danihel#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Večerka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Labik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Michal Bílek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Kricfalusi#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D. Langhamer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gning#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Yasser#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Yasser#3

M.Yasser#28
M.Yasser#31

M.Yasser#26

M.Yasser#18

M.Yasser#33
M.Yasser#46

M.Yasser#7

M.Yasser#21

M.Yasser#5
FK Pardubice
Sơ đồ 4-2-3-11354254426737173929
Đội hình xuất phát

J.Stejskal#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Jindra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Šimek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mahuta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Sehic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S. Šimek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Vacek#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Fila#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Krobot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Alijagić#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F. Brdicka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F. Brdicka#11
F. Brdicka#16

F. Brdicka#10

F. Brdicka#18

F. Brdicka#24

F. Brdicka#23

F. Brdicka#27

F. Brdicka#28

F. Brdicka#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Teplice2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 3
FK Teplice
FK Pardubice0 - 1
FK Teplice
FK Pardubice1 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FK Pardubice
FK Teplice1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice3 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 1
FK Pardubice
FK Teplice5 - 1
FK Pardubice
FK Teplice0 - 2
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 3
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
FK Mladá Boleslav1 - 0
FK Teplice
FK Teplice2 - 2
FK Dukla Praha
FK Teplice1 - 0
FC Hradec Králové
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
FK Teplice
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
Dynamo Dresden3 - 2
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Dukla Praha2 - 0
FK Pardubice
1.FC Slovácko1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
AC Sparta Praha
FK Jablonec1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava5 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Teplice
#13#21#30#40#52#60#70
FK Pardubice
#10#20#30#42#56#60#70
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
MFK Karviná