Czech Chance Liga21:00 ngày 19/04/2025

FK Teplice
1 - 0

FC Hradec Králové
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TepliceChỉ sốFC Hradec Králové
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 214
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
9Chỉ số 226
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2368
57Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Teplice
Sơ đồ 5-3-2296172216351127201410
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Michal Bílek#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Takács#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Večerka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Radosta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D. Langhamer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Kricfalusi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Trubač#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Krejčí#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F. Horský#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F. Horský#3

F. Horský#19

F. Horský#25

F. Horský#2

F. Horský#33

F. Horský#18

F. Horský#12

F. Horský#13
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-31254131428112658196
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Spáčil#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Klíma#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kucera#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Dancak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vlkanova#58 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Slončík#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Pilař#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pilař#9

V.Pilař#25

V.Pilař#1

V.Pilař#20

V.Pilař#18

V.Pilař#37

V.Pilař#22

V.Pilař#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Hradec Králové1 - 0
FK Teplice
FC Hradec Králové2 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FC Hradec Králové
FK Teplice0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové4 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové3 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
FK Teplice
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
Dynamo Dresden3 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
Hlucin1 - 2
FK Teplice
FK Dukla Praha1 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 0
FK Pardubice
FC Baník Ostrava2 - 0
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 2
FC Slovan Liberec
1.FC Slovácko1 - 5
FC Hradec Králové
SK Slavia Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 2
FK Jablonec
FC Hradec Králové1 - 1
MFK Karviná
FC Hradec Králové1 - 1
FK Jablonec
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905
AC Sparta Praha3 - 0
FC Hradec KrálovéĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Teplice
#11#20#30#42#54#60#70
FC Hradec Králové
#10#20#30#42#55#60#70
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav