Czech Chance Liga18:30 ngày 10/05/2025

FK Pardubice
1 - 0

Dynamo Ceske Budejovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PardubiceChỉ sốDynamo Ceske Budejovice
3Chỉ số 211
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 225
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
92Chỉ số 23103
65Chỉ số 2448
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pardubice
Sơ đồ 4-2-3-142124332318161020819
Đội hình xuất phát

V. Vorel#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tredl#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Surzyn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F. Šancl#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Kissiedou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Simon#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Patrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Kalabiska#19 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kalabiska#37

J.Kalabiska#13

J.Kalabiska#27

J.Kalabiska#28

J.Kalabiska#11

J.Kalabiska#26

J.Kalabiska#4

J.Kalabiska#24

J.Kalabiska#25

J.Kalabiska#36

J.Kalabiska#39
Dynamo Ceske Budejovice
Sơ đồ 4-1-4-1302220432562792123
Đội hình xuất phát

M.Janacek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pekarík#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hubínek#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

v.mika#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Hodous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Koné#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Q.Adediran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Krch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Skalák#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Douděra#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Isaac#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Isaac#15

E.Isaac#19

E.Isaac#18
E.Isaac#45

E.Isaac#1
E.Isaac#10

E.Isaac#12
E.Isaac#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice0 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 3
FK Pardubice
FK Pardubice3 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FK Pardubice1 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 1
FK Pardubice
Dynamo Ceske Budejovice3 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FK Pardubice3 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice3 - 1
FK Pardubice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 0
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Dukla Praha2 - 0
FK Pardubice
1.FC Slovácko1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
AC Sparta Praha
FK Jablonec1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava5 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
FK Teplice2 - 0
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice
1.FC Slovácko0 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 2
FK Mladá Boleslav
SK Sigma Olomouc3 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FC Hradec Králové1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
MFK Karviná
1.FC Slovácko2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha2 - 1
Dynamo Ceske BudejoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pardubice
#11#20#30#41#55#60#70
Dynamo Ceske Budejovice
#10#20#30#41#52#60#70
SK Slavia Praha