Czech Chance Liga22:00 ngày 17/05/2025

Dynamo Ceske Budejovice
0 - 3

FK Teplice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo Ceske BudejoviceChỉ sốFK Teplice
6Chỉ số 215
49Chỉ số 2439
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
7Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Ceske Budejovice
Sơ đồ 4-1-4-13022204325141827723
Đội hình xuất phát

M.Janacek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Pekarík#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hubínek#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

v.mika#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Hodous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Koné#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Tischler#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M. Ogiomade#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Krch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Jan Zíka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Isaac#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Isaac#1

E.Isaac#15

E.Isaac#9

E.Isaac#12

E.Isaac#13
E.Isaac#10

E.Isaac#17

E.Isaac#21

E.Isaac#6
FK Teplice
Sơ đồ 5-3-229355417162196112512
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Radosta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
D.Danihel#54 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Večerka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Labik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Jukl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Michal Bílek#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D. Langhamer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Gning#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Yasser#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Yasser#46

M.Yasser#7
M.Yasser#55

M.Yasser#3

M.Yasser#28

M.Yasser#18

M.Yasser#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
FK Teplice
FK Teplice5 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FK Teplice2 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 1
FK Teplice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 3
FK Teplice
FK Teplice0 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FK Teplice2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 0
FK Teplice
FK Teplice2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 0
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice
FK Pardubice1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
1.FC Slovácko0 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 2
FK Mladá Boleslav
SK Sigma Olomouc3 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FC Hradec Králové1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
MFK Karviná
1.FC Slovácko2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
FK Mladá Boleslav1 - 0
FK Teplice
FK Teplice2 - 2
FK Dukla Praha
FK Teplice1 - 0
FC Hradec Králové
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
FK Teplice
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
Dynamo Dresden3 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
1.FC SlováckoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Ceske Budejovice
#10#20#30#40#52#60#70
FK Teplice
#13#21#30#42#54#60#70
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň