Czech Chance Liga22:00 ngày 29/03/2025

FC Baník Ostrava
5 - 2

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník OstravaChỉ sốFK Pardubice
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
14Chỉ số 226
82Chỉ số 2454
0Chỉ số 32
96Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 3-4-33017377951228102133
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pojezny#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Buchta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Rigo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Kubala#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Šín#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kohút#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Prekop#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Prekop#95

E.Prekop#24

E.Prekop#99

E.Prekop#15
E.Prekop#41

E.Prekop#11
E.Prekop#25

E.Prekop#32

E.Prekop#66

E.Prekop#35

E.Prekop#22
FK Pardubice
Sơ đồ 3-4-2-11323431271825272817
Đội hình xuất phát

J.Stejskal#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Surzyn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Šimek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Tredl#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Vacek#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Mahuta#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Sychra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Tanko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Krobot#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Krobot#37

L.Krobot#30

L.Krobot#5

L.Krobot#19

L.Krobot#10

L.Krobot#36

L.Krobot#8

L.Krobot#42

L.Krobot#11
L.Krobot#16

L.Krobot#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
FK Pardubice2 - 3
FC Baník Ostrava
FK Pardubice0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
FK Pardubice
FC Baník Ostrava2 - 4
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 0
FK Pardubice
FC Baník Ostrava4 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 3
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 1
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Teplice
SK Slavia Praha1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 0
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Oleksandria
Korona Kielce3 - 1
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
FK Teplice2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
SK Sigma Olomouc4 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové3 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
LNZ Cherkasy
Aarhus AGF4 - 0
FK PardubiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava
#15#22#30#40#56#60#70
FK Pardubice
#12#21#30#42#53#60#70
AC Sparta Praha
FK Jablonec
MFK Karviná
Bohemians Praha 1905
1.FC Slovácko