Czech Chance Liga18:00 ngày 13/04/2025

FK Jablonec
1 - 0

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK JablonecChỉ sốFK Pardubice
50Chỉ số 2550
92Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
3Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2463
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-312241856257192344
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Martinec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Stepanek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Chramosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Ševčík#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jawo#95

L.Jawo#20

L.Jawo#77
L.Jawo#39

L.Jawo#99

L.Jawo#57

L.Jawo#21

L.Jawo#24

L.Jawo#10
FK Pardubice
Sơ đồ 4-2-3-142124332526182827817
Đội hình xuất phát

V. Vorel#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tredl#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mahuta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S. Šimek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Tanko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Sychra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Patrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Krobot#17 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Krobot#37

L.Krobot#44
L.Krobot#16

L.Krobot#11

L.Krobot#7

L.Krobot#23

L.Krobot#13

L.Krobot#10

L.Krobot#19

L.Krobot#30

L.Krobot#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 0
FK Pardubice
FK Jablonec2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 0
FK Jablonec
FK Pardubice2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec0 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha3 - 0
FK Jablonec
FC Hradec Králové1 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec5 - 0
MFK Karviná
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec4 - 2
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava5 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
FK Teplice2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
SK Sigma Olomouc4 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové3 - 0
FK PardubiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Jablonec
#11#20#30#41#56#60#70
FK Pardubice
#10#20#30#42#57#60#70
AC Sparta Praha