Czech Chance Liga22:00 ngày 29/03/2025

Bohemians Praha 1905
1 - 1

FK Teplice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians Praha 1905Chỉ sốFK Teplice
1Chỉ số 40
4Chỉ số 212
63Chỉ số 2442
2Chỉ số 35
87Chỉ số 2373
6Chỉ số 21
11Chỉ số 226
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-2-3-112163421928412010709
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dostal#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krapka#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Shejbal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kovařík#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Hulka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Okeke#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Drchal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Matoušek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Šimon Černý#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Y.Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Y.Helal#13

A.Y.Helal#71

A.Y.Helal#4

A.Y.Helal#23

A.Y.Helal#27

A.Y.Helal#3
A.Y.Helal#25

A.Y.Helal#31

A.Y.Helal#18

A.Y.Helal#22
FK Teplice
Sơ đồ 4-1-3-2292717161523314132520
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kricfalusi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Večerka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Harustak#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mareček#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

J.Svanda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

L.Krejčí#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Gning#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Trubač#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Trubač#19

D.Trubač#10

D.Trubač#28

D.Trubač#2

D.Trubač#11

D.Trubač#33

D.Trubač#18

D.Trubač#12

D.Trubač#35

D.Trubač#22

D.Trubač#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Teplice1 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Teplice1 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Teplice
Bohemians Praha 19052 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Teplice2 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Teplice1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19054 - 2
FK Teplice
FK Teplice2 - 3
Bohemians Praha 1905
FK Teplice0 - 2
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Karpaty Lviv2 - 5
Bohemians Praha 1905
Puszcza Niepolomice0 - 2
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
Dynamo Dresden3 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
Hlucin1 - 2
FK Teplice
FK Dukla Praha1 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 0
FK Pardubice
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav2 - 1
FK Teplice
MFK Karviná1 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 1
SK Slavia Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians Praha 1905
#11#20#31#42#56#60#70
FK Teplice
#11#21#30#45#51#60#70
AC Sparta Praha