Czech Chance Liga22:00 ngày 17/05/2025

FK Pardubice
2 - 1

FK Mladá Boleslav
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PardubiceChỉ sốFK Mladá Boleslav
82Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 2215
55Chỉ số 2470
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
4Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pardubice
Sơ đồ 4-3-3422343312161824102819
Đội hình xuất phát

V. Vorel#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Surzyn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tredl#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Šancl#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Solil#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Kissiedou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Tanko#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Kalabiska#19 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kalabiska#39

J.Kalabiska#26

J.Kalabiska#27

J.Kalabiska#4

J.Kalabiska#44

J.Kalabiska#7

J.Kalabiska#17

J.Kalabiska#25

J.Kalabiska#8

J.Kalabiska#20

J.Kalabiska#13
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 4-3-35931131411361222701820
Đội hình xuất phát

J.Floder#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kostka#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Donat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kral#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fulnek#11 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Denis kaulfus#36 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Sevcik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Buryan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Pulkrab#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

john solomon#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

john solomon#5

john solomon#8

john solomon#28

john solomon#9

john solomon#27

john solomon#10
john solomon#39

john solomon#26

john solomon#7

john solomon#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 0
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav2 - 3
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice1 - 1
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Dukla Praha2 - 0
FK Pardubice
1.FC Slovácko1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
AC Sparta Praha
FK Jablonec1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava5 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 2
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 3
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav1 - 0
FK Teplice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Jablonec
AC Sparta Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Dukla Praha
MFK Karviná3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pardubice
#12#21#30#41#54#60#70
FK Mladá Boleslav
#11#21#30#41#58#60#70
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové