Czech Chance Liga18:00 ngày 13/04/2025

Dynamo Ceske Budejovice
1 - 1

FK Teplice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo Ceske BudejoviceChỉ sốFK Teplice
50Chỉ số 2550
75Chỉ số 2377
41Chỉ số 2447
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
2Chỉ số 32
2Chỉ số 29
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Ceske Budejovice
Sơ đồ 4-5-13031520271814410456
Đội hình xuất phát

M.Janacek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Hodous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Coudek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hubínek#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Krch#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Ogiomade#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Tischler#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

v.mika#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
F.Havelka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
U.Ekpai#45 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Q.Adediran#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Q.Adediran#19

Q.Adediran#9
Q.Adediran#26

Q.Adediran#12
Q.Adediran#25

Q.Adediran#23

Q.Adediran#1

Q.Adediran#21
Q.Adediran#2
Q.Adediran#7
FK Teplice
Sơ đồ 5-3-2293222718351319201214
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Svanda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Takács#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Kricfalusi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Mićević#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Radosta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Jukl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Trubač#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Yasser#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Krejčí#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Krejčí#28

L.Krejčí#25

L.Krejčí#6

L.Krejčí#10

L.Krejčí#2

L.Krejčí#11

L.Krejčí#33

L.Krejčí#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Teplice5 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FK Teplice2 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 1
FK Teplice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 3
FK Teplice
FK Teplice0 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FK Teplice2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 0
FK Teplice
FK Teplice2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 0
FK Teplice
Dynamo Ceske Budejovice3 - 1
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice
FC Slovan Liberec2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FC Hradec Králové1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
MFK Karviná
1.FC Slovácko2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice4 - 3
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
Dynamo Dresden3 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
Hlucin1 - 2
FK Teplice
FK Dukla Praha1 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 0
FK Pardubice
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 2
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Ceske Budejovice
#11#21#30#42#52#60#70
FK Teplice
#11#20#30#42#59#60#70
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc
FK Mladá Boleslav