Czech Chance Liga21:00 ngày 19/04/2025

FK Pardubice
1 - 2

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PardubiceChỉ sốAC Sparta Praha
0Chỉ số 41
54Chỉ số 2364
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
45Chỉ số 2446
4Chỉ số 213
1Chỉ số 34
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pardubice
Sơ đồ 4-2-3-11323433251872782817
Đội hình xuất phát

J.Stejskal#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Surzyn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mahuta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Vacek#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Sychra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Patrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Tanko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Krobot#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Krobot#20

L.Krobot#12

L.Krobot#11
L.Krobot#1
L.Krobot#16

L.Krobot#44

L.Krobot#26

L.Krobot#10

L.Krobot#19

L.Krobot#30

L.Krobot#37
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-31162733262032291022
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Panák#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Cobbaut#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Suchomel#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Rynes#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Krasniqi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Haraslín#14

L.Haraslín#25

L.Haraslín#44

L.Haraslín#41

L.Haraslín#26

L.Haraslín#30

L.Haraslín#19

L.Haraslín#9

L.Haraslín#5

L.Haraslín#7

L.Haraslín#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha5 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha5 - 2
FK Pardubice
AC Sparta Praha3 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 4
AC Sparta Praha
FK Pardubice2 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FK Pardubice
AC Sparta Praha3 - 1
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Jablonec1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava5 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
FK Teplice2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
SK Sigma Olomouc4 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FC Baník Ostrava1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Slovan Liberec1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná2 - 3
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pardubice
#11#20#30#41#55#60#70
AC Sparta Praha
#12#21#31#45#55#60#70
FC Hradec Králové
1.FC Slovácko