Czech Chance Liga18:00 ngày 11/05/2025

FK Teplice
1 - 0

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TepliceChỉ số1.FC Slovácko
70Chỉ số 2448
7Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 228
85Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Teplice
Sơ đồ 5-3-2293172216351127191210
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Svanda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Takács#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Večerka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Radosta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D. Langhamer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Kricfalusi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Jukl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Yasser#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F. Horský#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F. Horský#59

F. Horský#28

F. Horský#6
F. Horský#54

F. Horský#2

F. Horský#33

F. Horský#18
1.FC Slovácko
Sơ đồ 3-4-1-23154257191099201721
Đội hình xuất phát

J. Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J. Hamza#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Koscelník#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Křišťan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

V.Sinyavskiy#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Kozak#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Krmenčík#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Krmenčík#23

M.Krmenčík#29

M.Krmenčík#11
M.Krmenčík#16
M.Krmenčík#8

M.Krmenčík#9

M.Krmenčík#18

M.Krmenčík#24

M.Krmenčík#28

M.Krmenčík#15

M.Krmenčík#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FK Teplice
FK Teplice1 - 3
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 2
FK Teplice
1.FC Slovácko2 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 2
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Mladá Boleslav1 - 0
FK Teplice
FK Teplice2 - 2
FK Dukla Praha
FK Teplice1 - 0
FC Hradec Králové
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
FK Teplice
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
Dynamo Dresden3 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
Hlucin1 - 2
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
1.FC Slovácko1 - 0
FK Pardubice
SK Slavia Praha2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko1 - 5
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 4
FC Slovan Liberec
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná2 - 0
1.FC SlováckoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Teplice
#11#20#30#41#57#60#70
1.FC Slovácko
#10#20#30#41#53#60#70
FC Baník Ostrava