Czech Chance Liga18:30 ngày 05/04/2025

FK Pardubice
2 - 0

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PardubiceChỉ sốBohemians Praha 1905
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 2217
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2392
50Chỉ số 2473
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pardubice
Sơ đồ 3-4-2-14216317818712274319
Đội hình xuất phát

V. Vorel#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F. Šancl#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Krobot#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Patrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Vacek#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Tredl#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Sychra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Noslin#43 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Kalabiska#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kalabiska#30

J.Kalabiska#39

J.Kalabiska#44

J.Kalabiska#11

J.Kalabiska#28

J.Kalabiska#13

J.Kalabiska#25

J.Kalabiska#36

J.Kalabiska#10

J.Kalabiska#5

J.Kalabiska#37
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-2-3-1121623419284120701013
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dostal#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Shejbal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Krapka#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kovařík#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Hulka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Okeke#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Drchal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Šimon Černý#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Matoušek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V. Zeman#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V. Zeman#33

V. Zeman#23

V. Zeman#22

V. Zeman#4

V. Zeman#27

V. Zeman#3
V. Zeman#25

V. Zeman#11

V. Zeman#31

V. Zeman#24

V. Zeman#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19050 - 0
FK Pardubice
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Pardubice
Bohemians Praha 19052 - 1
FK Pardubice
Bohemians Praha 19050 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Pardubice
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice3 - 0
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FC Baník Ostrava5 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
FK Teplice2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
SK Sigma Olomouc4 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové3 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 0
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
FK Mladá Boleslav1 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 0
Bohemians Praha 1905
FK Mladá Boleslav0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Karpaty Lviv2 - 5
Bohemians Praha 1905Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pardubice
#12#21#30#42#52#60#70
Bohemians Praha 1905
#10#20#30#40#57#60#70
AC Sparta Praha
MFK Karviná
1.FC Slovácko