Czech Chance Liga21:00 ngày 26/04/2025

1.FC Slovácko
1 - 0

FK Pardubice
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.FC SlováckoChỉ sốFK Pardubice
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
51Chỉ số 2354
44Chỉ số 2453
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
1.FC Slovácko
Sơ đồ 4-2-3-1312535231920410999
Đội hình xuất phát

J. Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O. Kukučka#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Reinberk#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Křišťan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Stojchevski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Sinyavskiy#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Klíma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Klíma#30
J.Klíma#7

J.Klíma#17

J.Klíma#21
J.Klíma#8

J.Klíma#27
J.Klíma#16

J.Klíma#18

J.Klíma#29
J.Klíma#25

J.Klíma#11
FK Pardubice
Sơ đồ 4-2-3-1422343325182620171028
Đội hình xuất phát

V. Vorel#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Surzyn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Noslin#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mahuta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Misek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S. Šimek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Simon#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Krobot#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Kissiedou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Tanko#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tanko#44

A.Tanko#19

A.Tanko#37

A.Tanko#39

A.Tanko#8

A.Tanko#13

A.Tanko#27

A.Tanko#12

A.Tanko#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko1 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
1.FC Slovácko
FK Pardubice3 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice3 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 1
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
SK Slavia Praha2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko1 - 5
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 4
FC Slovan Liberec
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
MFK Karviná2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
FK Dukla Praha
FK Jablonec4 - 2
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Pardubice1 - 2
AC Sparta Praha
FK Jablonec1 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice2 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Baník Ostrava5 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
FK Teplice2 - 0
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 3
FK Mladá Boleslav
SK Sigma Olomouc4 - 0
FK PardubiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.FC Slovácko
#11#20#30#44#54#60#70
FK Pardubice
#10#20#30#42#55#60#70