Czech Chance Liga18:00 ngày 06/04/2025

FK Teplice
0 - 1

FK Jablonec
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TepliceChỉ sốFK Jablonec
2Chỉ số 2221
1Chỉ số 40
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 29
32Chỉ số 2466
88Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Teplice
Sơ đồ 4-4-1-12962718231911141220
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Michal Bílek#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kricfalusi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mićević#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Labik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Svanda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Jukl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D. Langhamer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Krejčí#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Yasser#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

D.Trubač#20 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Trubač#28

D.Trubač#25

D.Trubač#21
D.Trubač#54

D.Trubač#10

D.Trubač#33

D.Trubač#35

D.Trubač#13

D.Trubač#22
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-2-1122418762514101944
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Martinec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Soucek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Suchan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Chramosta#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jawo#20

L.Jawo#57

L.Jawo#21

L.Jawo#24

L.Jawo#95

L.Jawo#23

L.Jawo#5

L.Jawo#99
L.Jawo#39

L.Jawo#37

L.Jawo#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Jablonec3 - 0
FK Teplice
FK Jablonec3 - 2
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 2
FK Teplice
FK Jablonec4 - 1
FK Teplice
FK Teplice3 - 2
FK Jablonec
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec4 - 1
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Teplice
Dynamo Dresden3 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
Hlucin1 - 2
FK Teplice
FK Dukla Praha1 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 0
FK Pardubice
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Teplice
FK Teplice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav2 - 1
FK Teplice
MFK Karviná1 - 1
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha3 - 0
FK Jablonec
FC Hradec Králové1 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec5 - 0
MFK Karviná
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec4 - 2
1.FC Slovácko
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec3 - 1
Polissya ZhytomyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Teplice
#10#20#31#41#52#60#70
FK Jablonec
#11#21#30#43#59#60#70
AC Sparta Praha