Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 29/05/2025

FC Telavi
1 - 3

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TelaviChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
133Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
70Chỉ số 2530
5Chỉ số 223
62Chỉ số 2444
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
4Chỉ số 217
6Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-31201239584217927
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

temur gognadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Marakvelidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Basheleishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
baba nuhu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

baba nuhu#11

baba nuhu#16
baba nuhu#34
baba nuhu#18
baba nuhu#17

baba nuhu#22
baba nuhu#19
baba nuhu#24

baba nuhu#29
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-11330342710201511814
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Jefinho#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Pantsulaia#9

G.Pantsulaia#17
G.Pantsulaia#40
G.Pantsulaia#16
G.Pantsulaia#26
G.Pantsulaia#5
G.Pantsulaia#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Telavi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
Gagra FC3 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 2
Dinamo Batumi
Gareji Sagarejo0 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 3
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Telavi
FC Telavi1 - 3
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori4 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Telavi
#11#21#30#41#56#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#13#22#31#42#51#60#70