Georgia Erovnuli Liga 200:00 ngày 22/10/2025

FC Sioni Bolnisi
1 - 0

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Sioni BolnisiChỉ sốMerani Martvili
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
121Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2463
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 212
8Chỉ số 28
0Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-11221525246369102329
Đội hình xuất phát

L.Isiani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nozadze#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
kuj beselia#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
P.Kiteishvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Gocha tsirdava#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

t.makatsaria#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
t.makatsaria#14
t.makatsaria#11
t.makatsaria#34
t.makatsaria#30
t.makatsaria#27
t.makatsaria#19
t.makatsaria#37

t.makatsaria#8
t.makatsaria#32
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-1126292517843319167
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi gvasalia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka kadaria#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Laghadze#33 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Davit khorava#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
l.gadilia#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.esonkulov#40
j.esonkulov#18

j.esonkulov#10
j.esonkulov#14
j.esonkulov#31

j.esonkulov#2
j.esonkulov#22
j.esonkulov#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi9 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili4 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio2 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 5
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 4
Iberia 1999 B
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 3
Samtredia
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 1
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sioni Bolnisi
#11#20#30#42#58#60#70
Merani Martvili
#10#20#30#44#58#60#70