Georgia Erovnuli Liga 223:00 ngày 18/08/2025

FC Metalurgi Rustavi
2 - 0

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốMerani Martvili
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
1Chỉ số 80
4Chỉ số 36
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 24
42Chỉ số 2462
103Chỉ số 23119
2Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-329220314813617229
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Andghuladze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Z.Sitchinava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

jean#40
jean#1
jean#18
jean#32

jean#5
jean#23

jean#4
jean#28
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-1126325118193310407
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Davit khorava#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
akaki shamatava#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#18
j.esonkulov#13
j.esonkulov#22
j.esonkulov#9
j.esonkulov#2
j.esonkulov#17
j.esonkulov#31
j.esonkulov#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merani Martvili2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Iberia 1999 B1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Iberia 1999 B2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Samtredia4 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli3 - 1
Merani Martvili
UG-352 - 8
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio3 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 2
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#12#21#30#44#54#60#70
Merani Martvili
#10#20#30#46#54#60#70