Georgia Erovnuli Liga 218:00 ngày 17/10/2025

FC Meshakhte Tkibuli
1 - 0

FC Sioni Bolnisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốFC Sioni Bolnisi
3Chỉ số 33
93Chỉ số 23118
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
50Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-2-3-11234033167142730269
Đội hình xuất phát
tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
oduduva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

shonia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
emmanuel phob#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Andria khorkheli#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Luca sherozia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Luca sherozia#13
Luca sherozia#29

Luca sherozia#10
Luca sherozia#21

Luca sherozia#25
Luca sherozia#11
Luca sherozia#17
Luca sherozia#4
Luca sherozia#5
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-112215251661411102329
Đội hình xuất phát

L.Isiani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Giorgi ubilava#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nozadze#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Tsotsonava#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Gocha tsirdava#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

t.makatsaria#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
t.makatsaria#32
t.makatsaria#36

t.makatsaria#8

t.makatsaria#24
t.makatsaria#9
t.makatsaria#30
t.makatsaria#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sioni Bolnisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi6 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Iberia 1999 B2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Gonio2 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 5
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 4
Iberia 1999 B
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 3
Samtredia
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC GonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#43#55#60#70
FC Sioni Bolnisi
#10#20#30#43#55#60#70