Georgia Erovnuli Liga 200:00 ngày 16/09/2025

FC Sioni Bolnisi
2 - 4

Iberia 1999 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Sioni BolnisiChỉ sốIberia 1999 B
4Chỉ số 218
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 40
217Chỉ số 23129
77Chỉ số 2452
0Chỉ số 32
4Chỉ số 225
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-13222562414301110729
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tornike Askurava#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
messiachenko#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Tsotsonava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Chaganava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

t.makatsaria#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
t.makatsaria#13

t.makatsaria#16
t.makatsaria#34
t.makatsaria#27
t.makatsaria#36
t.makatsaria#26

t.makatsaria#8
t.makatsaria#19

t.makatsaria#12
Iberia 1999 B
Sơ đồ 4-2-3-1163252636182022879
Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nikoloz bochorishvili#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Eradze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

shota kverenchkhiladze#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
g.chachua#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Gogilashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Dzagania#30
A.Dzagania#27
A.Dzagania#35
A.Dzagania#1
A.Dzagania#33
A.Dzagania#15
A.Dzagania#2

A.Dzagania#5
A.Dzagania#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 3
Samtredia
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Varketili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 0
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
FC Gonio
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B4 - 0
Dinamo Tbilisi II
Samtredia4 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
Spaeri FC
Merani Martvili1 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
WIT Georgia Tbilisi1 - 2
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Iberia 1999 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sioni Bolnisi
#12#21#31#40#53#60#70
Iberia 1999 B
#14#22#30#42#53#60#70