Georgia Erovnuli Liga 200:00 ngày 12/09/2025

FC Metalurgi Rustavi
1 - 2

FC Sioni Bolnisi
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-32927431481322171811
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
gujabidze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
b.jibril#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Nika japaridze#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

solomon kessi#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

solomon kessi#40
solomon kessi#6
solomon kessi#32

solomon kessi#5
solomon kessi#23
solomon kessi#20
solomon kessi#28
solomon kessi#1
solomon kessi#10
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-13222562423141110729
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Tsotsonava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Chaganava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

t.makatsaria#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

t.makatsaria#16
t.makatsaria#34
t.makatsaria#30
t.makatsaria#27
t.makatsaria#13

t.makatsaria#12
t.makatsaria#19

t.makatsaria#8
t.makatsaria#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Sioni Bolnisi3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 3
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Iberia 1999 B
Samtredia0 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Iberia 1999 B1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 3
Samtredia
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Varketili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 0
FC Sioni Bolnisi
Iberia 1999 B0 - 0
FC Sioni BolnisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#11#20#30#41#53#60#70
FC Sioni Bolnisi
#12#20#30#41#54#60#70