Georgia Erovnuli Liga 222:00 ngày 06/10/2025

FC Gonio
2 - 2

FC Sioni Bolnisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GonioChỉ sốFC Sioni Bolnisi
2Chỉ số 28
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
5Chỉ số 35
64Chỉ số 2499
11Chỉ số 2214
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
92Chỉ số 23126
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gonio
Sơ đồ 4-3-33327163582363810939
Đội hình xuất phát

R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Chachua#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Gazdeliani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

e.jijavadze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Mamasakhlisi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Renato Luis·de Moura Soares#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
abuselidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Belotti vinicius#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Belotti vinicius#37
Belotti vinicius#22
Belotti vinicius#5

Belotti vinicius#17
Belotti vinicius#7

Belotti vinicius#19
Belotti vinicius#4
Belotti vinicius#30
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-4-23223251611614231029
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Dundua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Giorgi ubilava#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Tsotsonava#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Nozadze#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Tornike Askurava#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Gocha tsirdava#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

t.makatsaria#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

t.makatsaria#8
t.makatsaria#30
t.makatsaria#9

t.makatsaria#15
t.makatsaria#13

t.makatsaria#12

t.makatsaria#24
t.makatsaria#19
t.makatsaria#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Gonio
FC Gonio1 - 3
Samtredia
Merani Martvili2 - 0
FC Gonio
FC Gonio0 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
Iberia 1999 B1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 2
FC Gonio
FC Gonio0 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Gonio
FC Gonio1 - 2
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 5
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 4
Iberia 1999 B
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 3
Samtredia
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 2
FC Sioni BolnisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gonio
#12#21#30#45#52#60#70
FC Sioni Bolnisi
#12#21#30#45#58#60#70