Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 17/08/2025

FC Sioni Bolnisi
0 - 0

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Sioni BolnisiChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
10Chỉ số 223
6Chỉ số 25
140Chỉ số 2357
4Chỉ số 34
86Chỉ số 2429
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-11222532414611102329
Đội hình xuất phát

L.Isiani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Dundua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tornike Askurava#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Tsotsonava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

t.makatsaria#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
t.makatsaria#34
t.makatsaria#30
t.makatsaria#32
t.makatsaria#36
t.makatsaria#26
t.makatsaria#7
t.makatsaria#19
t.makatsaria#13
t.makatsaria#27
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-3-32523204016578261029
Đội hình xuất phát

Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ebi beleu cleopas timi#29 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ebi beleu cleopas timi#2
ebi beleu cleopas timi#1
ebi beleu cleopas timi#4
ebi beleu cleopas timi#17
ebi beleu cleopas timi#11
ebi beleu cleopas timi#9
ebi beleu cleopas timi#30
ebi beleu cleopas timi#21
ebi beleu cleopas timi#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi6 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Varketili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 0
FC Sioni Bolnisi
Iberia 1999 B0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli4 - 0
Samtredia
FC Meshakhte Tkibuli3 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
Merani Martvili1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 4
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sioni Bolnisi
#10#20#30#44#56#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#44#55#60#70