Georgia Erovnuli Liga 218:00 ngày 01/10/2025

Iberia 1999 B
0 - 0

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iberia 1999 BChỉ sốMerani Martvili
139Chỉ số 23142
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
4Chỉ số 2214
2Chỉ số 23
2Chỉ số 215
49Chỉ số 2551
77Chỉ số 2494
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Iberia 1999 B
Sơ đồ 5-3-216234026368201997
Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
nikoloz bochorishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
C.Labadze#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Eradze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
shota kverenchkhiladze#36 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
g.chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Gogilashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Gogilashvili#34
D.Gogilashvili#23
D.Gogilashvili#30
D.Gogilashvili#33
D.Gogilashvili#15

D.Gogilashvili#5
D.Gogilashvili#27
D.Gogilashvili#12
D.Gogilashvili#35
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-112629317425331027
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
tornike latsabidze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi gvasalia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Laghadze#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

sheroz jalolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#31
j.esonkulov#8
j.esonkulov#22

j.esonkulov#19
j.esonkulov#16

j.esonkulov#40
j.esonkulov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi2 - 4
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
FC Gonio
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B4 - 0
Dinamo Tbilisi II
Samtredia4 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
Spaeri FC
Merani Martvili1 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Merani Martvili
Samtredia4 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli3 - 1
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iberia 1999 B
#10#20#31#42#52#60#70
Merani Martvili
#10#20#30#41#53#60#70