Georgia Erovnuli Liga 222:00 ngày 27/09/2025

Spaeri FC
1 - 0

FC Sioni Bolnisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốFC Sioni Bolnisi
6Chỉ số 228
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 41
6Chỉ số 211
87Chỉ số 2445
4Chỉ số 33
277Chỉ số 23184
3Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
Spaeri FC2 - 3
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi5 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Dila Gori
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 2
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Iberia 1999 B1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 5
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 4
Iberia 1999 B
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 3
Samtredia
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Varketili1 - 1
FC Sioni BolnisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#11#20#30#44#53#60#70
FC Sioni Bolnisi
#10#20#31#43#53#60#70