Georgia Erovnuli Liga 219:30 ngày 31/08/2025

FC Sioni Bolnisi
0 - 3

Samtredia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Sioni BolnisiChỉ sốSamtredia
2Chỉ số 216
102Chỉ số 2380
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
10Chỉ số 225
59Chỉ số 2429
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-112242534133014210711
Đội hình xuất phát

L.Isiani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Tornike mindiashvili#34 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
javakhishvili#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
messiachenko#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Chaganava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Tsotsonava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Tsotsonava#32
L.Tsotsonava#26
L.Tsotsonava#19
L.Tsotsonava#27
Samtredia
Sơ đồ 4-4-2134192915203237101136
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

daniels susko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kakubava#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Djukic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gvishiani#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
brian lopez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Cyrille·Tchayi Tchamba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kutalia#36 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kutalia#24

L.Kutalia#22

L.Kutalia#9
L.Kutalia#4
L.Kutalia#14

L.Kutalia#13
L.Kutalia#17
L.Kutalia#21
L.Kutalia#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Samtredia0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
FC Sioni Bolnisi4 - 1
Samtredia
FC Sioni Bolnisi0 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Samtredia
Samtredia4 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
Samtredia
FC Sioni Bolnisi4 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 4
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Varketili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 0
FC Sioni Bolnisi
Iberia 1999 B0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Samtredia0 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia4 - 0
Iberia 1999 B
Samtredia4 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli4 - 0
Samtredia
Odishi 19190 - 3
Samtredia
Samtredia1 - 0
Dinamo Tbilisi
Samtredia1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
SamtrediaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sioni Bolnisi
#10#20#30#42#53#60#70
Samtredia
#13#21#30#41#51#60#70