Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 19/09/2025

FC Sioni Bolnisi
3 - 5

Lokomotiv Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Sioni BolnisiChỉ sốLokomotiv Tbilisi
9Chỉ số 21
2Chỉ số 80
0Chỉ số 40
165Chỉ số 2389
7Chỉ số 222
69Chỉ số 2531
100Chỉ số 2433
7Chỉ số 216
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-11222531314611102336
Đội hình xuất phát

L.Isiani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Dundua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
javakhishvili#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tornike Askurava#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Tsotsonava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
kuj beselia#36 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

kuj beselia#16
kuj beselia#34
kuj beselia#30
kuj beselia#27
kuj beselia#32
kuj beselia#7

kuj beselia#8
kuj beselia#19

kuj beselia#24
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-4-23932424226102191119
Đội hình xuất phát
saba asanidze#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Giorgi gogatishvili#32 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

mehrubon karimov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

n.kvelashvili#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Kalandadze#11 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Kokhreidze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kokhreidze#33

L.Kokhreidze#20
L.Kokhreidze#14
L.Kokhreidze#15
L.Kokhreidze#29
L.Kokhreidze#13

L.Kokhreidze#3

L.Kokhreidze#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Tbilisi0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi4 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 4
Iberia 1999 B
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 3
Samtredia
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Varketili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Shturmi1 - 2
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Iberia 1999 B1 - 1
Lokomotiv TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sioni Bolnisi
#13#22#30#40#59#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#15#23#30#42#51#60#70