Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 25/08/2025

Merani Martvili
2 - 4

FC Sioni Bolnisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merani MartviliChỉ sốFC Sioni Bolnisi
44Chỉ số 2460
84Chỉ số 23124
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
3Chỉ số 32
5Chỉ số 219
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-1126325118193340222
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Davit khorava#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
akaki shamatava#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
sheroz jalolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Jumber khmelidze#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jumber khmelidze#10

Jumber khmelidze#29
Jumber khmelidze#9
Jumber khmelidze#17
Jumber khmelidze#31
Jumber khmelidze#14
Jumber khmelidze#13
Jumber khmelidze#18
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-1122325246141110723
Đội hình xuất phát

L.Isiani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Dundua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Tsotsonava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Chaganava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gocha tsirdava#34

Gocha tsirdava#29
Gocha tsirdava#32
Gocha tsirdava#36
Gocha tsirdava#26
Gocha tsirdava#19
Gocha tsirdava#35
Gocha tsirdava#13
Gocha tsirdava#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi9 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili4 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 2
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Merani Martvili
Samtredia4 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli3 - 1
Merani Martvili
UG-352 - 8
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio3 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 2
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Varketili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 0
FC Sioni Bolnisi
Iberia 1999 B0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia0 - 0
FC Sioni BolnisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merani Martvili
#12#22#30#43#54#60#70
FC Sioni Bolnisi
#14#23#30#42#57#60#70