Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 15/09/2025

Dinamo Tbilisi II
1 - 1

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo Tbilisi IIChỉ sốMerani Martvili
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 213
3Chỉ số 27
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
104Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2470
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-1-4-13739317163133502597
Đội hình xuất phát
mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gela sadghobelashvili#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

luka shashiashvili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
saba akhalkatsi#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Adrian#33 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

alexander feikrishvili#50 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
avtandil mashava#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Siradze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Siradze#21
I.Siradze#6

I.Siradze#24
I.Siradze#27
I.Siradze#14
I.Siradze#36

I.Siradze#10
I.Siradze#1
I.Siradze#34
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-11173251148334027
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Giorgi gvasalia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

akaki shamatava#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

sheroz jalolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#14
j.esonkulov#31
j.esonkulov#9
j.esonkulov#22

j.esonkulov#19
j.esonkulov#26

j.esonkulov#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merani Martvili2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II4 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 3
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
FC Meshakhte Tkibuli3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 2
FC Gonio
Iberia 1999 B4 - 0
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 2
FC Sioni Bolnisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 0
Dinamo Tbilisi II
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 2
Samtredia
Merani Martvili2 - 1
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Merani Martvili
Samtredia4 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli3 - 1
Merani Martvili
UG-352 - 8
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio3 - 0
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi II
#11#21#30#44#53#60#70
Merani Martvili
#11#21#30#42#57#60#70