Georgia Erovnuli Liga 218:00 ngày 14/03/2025

Merani Martvili
1 - 1

FC Sioni Bolnisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merani MartviliChỉ sốFC Sioni Bolnisi
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2465
3Chỉ số 216
2Chỉ số 32
87Chỉ số 23107
8Chỉ số 22
0Chỉ số 228
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-1122931117192210337
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Khetsuriani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Davit khorava#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mushkudiani#22 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#18
j.esonkulov#26
j.esonkulov#8
j.esonkulov#9

j.esonkulov#21

j.esonkulov#35
j.esonkulov#31
j.esonkulov#30
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-1122382423212610717
Đội hình xuất phát

L.Isiani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Dundua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.maisashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Potskhveria#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Chaganava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Verulidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Verulidze#11
A.Verulidze#19

A.Verulidze#9

A.Verulidze#22
A.Verulidze#30
A.Verulidze#13
A.Verulidze#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sioni Bolnisi9 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili4 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 2
FC Sioni Bolnisi
Merani Martvili1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 1
Shturmi
Shturmi0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili4 - 0
FC Varketili
Lokomotivi Tbilisi II4 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 2
Dinamo Tbilisi II
FC Sioni Bolnisi9 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili4 - 2
FC Norchi Dinamoeli Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 4
WIT Georgia TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 0
WIT Georgia Tbilisi
Spaeri FC2 - 3
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Gareji Sagarejo
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
FC Sioni BolnisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merani Martvili
#11#21#30#42#58#60#70
FC Sioni Bolnisi
#11#20#30#42#52#60#70
Samtredia
Iberia 1999 B
FC Gonio