Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 11/09/2025

Merani Martvili
1 - 1

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merani MartviliChỉ sốSpaeri FC
2Chỉ số 26
59Chỉ số 2474
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
78Chỉ số 2395
0Chỉ số 81
3Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-113292511419334027
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Davit khorava#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

akaki shamatava#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

sheroz jalolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.esonkulov#10
j.esonkulov#22
j.esonkulov#8
j.esonkulov#14
j.esonkulov#31
j.esonkulov#17
j.esonkulov#9
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-112220414176401279
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Grigalashvili#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Tsotne Chotalishvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

g.tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
g.tsetskhladze#11

g.tsetskhladze#18
g.tsetskhladze#21
g.tsetskhladze#30
g.tsetskhladze#23
g.tsetskhladze#24
g.tsetskhladze#3

g.tsetskhladze#10

g.tsetskhladze#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC3 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC7 - 3
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 3
Spaeri FC
Merani Martvili1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 4
Merani Martvili
Spaeri FC1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 3
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Merani Martvili
Samtredia4 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli3 - 1
Merani Martvili
UG-352 - 8
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio3 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 1
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 2
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Iberia 1999 B1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Spaeri FC0 - 5
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 0
Spaeri FC
Dila Gori2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merani Martvili
#11#20#30#43#52#60#70
Spaeri FC
#11#20#30#41#56#60#70