Georgia Erovnuli Liga 218:00 ngày 17/10/2025

Merani Martvili
0 - 3

FC Metalurgi Rustavi
Lineup
Đội hình trận đấu
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-112632925483310167
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mala#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Luka kadaria#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Laghadze#33 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
l.gadilia#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#18

j.esonkulov#19

j.esonkulov#40
j.esonkulov#14
j.esonkulov#22
j.esonkulov#31
j.esonkulov#30
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-1-3-22127203148221040119
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
jean#28
jean#18
jean#17
jean#1
jean#13

jean#4

jean#5
jean#32
jean#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 0
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Merani Martvili
Samtredia4 - 1
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Samtredia
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Iberia 1999 B
Samtredia0 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merani Martvili
#10#20#30#42#50#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#13#21#30#40#50#60#70