Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 09/05/2025

FC Sioni Bolnisi
2 - 2

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Sioni BolnisiChỉ sốMerani Martvili
125Chỉ số 2423
14Chỉ số 20
70Chỉ số 2530
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
7Chỉ số 222
140Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-1322821246232610717
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
d.maisashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Potskhveria#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Chaganava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Verulidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Verulidze#36
A.Verulidze#40
A.Verulidze#11
A.Verulidze#19

A.Verulidze#9

A.Verulidze#22
A.Verulidze#34
A.Verulidze#30

A.Verulidze#35
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-1123436188229337
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Amiran aladashvili#36 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tsulaia#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mushkudiani#22 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
a.jolokhava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#30
j.esonkulov#31
j.esonkulov#27
j.esonkulov#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi9 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili4 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 2
FC Sioni Bolnisi
Merani Martvili1 - 0
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Iberia 1999 B
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 3
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sioni Bolnisi
#12#20#30#41#514#60#70
Merani Martvili
#12#21#30#42#50#60#70