Georgia Erovnuli Liga 218:00 ngày 05/10/2025

Merani Martvili
1 - 1

Samtredia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merani MartviliChỉ sốSamtredia
87Chỉ số 23123
51Chỉ số 2495
2Chỉ số 226
1Chỉ số 40
5Chỉ số 217
1Chỉ số 32
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
Lineup
Đội hình trận đấu
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-11263292483310177
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

sheroz jalolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Luka kadaria#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Laghadze#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Giorgi gvasalia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.esonkulov#11
j.esonkulov#18

j.esonkulov#40

j.esonkulov#25
j.esonkulov#16
j.esonkulov#22
j.esonkulov#31
j.esonkulov#30
j.esonkulov#14
Samtredia
Sơ đồ 4-2-3-11171932927614321036
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Elbakidze#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kakubava#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Djukic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Samurkasovi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.aknazarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
ruben gauto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
brian lopez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kutalia#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kutalia#2
L.Kutalia#12
L.Kutalia#21
L.Kutalia#33

L.Kutalia#15

L.Kutalia#22
L.Kutalia#23
L.Kutalia#24
L.Kutalia#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Samtredia4 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Samtredia1 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 2
Samtredia
Samtredia3 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 1
Samtredia
Samtredia1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 3
Samtredia
Samtredia4 - 0
Merani Martvili
Samtredia4 - 2
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Iberia 1999 B0 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Merani Martvili
Samtredia4 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 0
Iberia 1999 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 3
Samtredia
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Samtredia
Samtredia2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 1
Samtredia
Samtredia2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 3
Samtredia
Samtredia0 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia4 - 0
Iberia 1999 B
Samtredia4 - 1
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merani Martvili
#11#21#31#41#51#60#70
Samtredia
#11#20#30#42#53#60#70