Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 11/03/2025

FC Samgurali Tskhaltubo
3 - 1

Gareji Sagarejo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốGareji Sagarejo
0Chỉ số 31
125Chỉ số 23139
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 21
0Chỉ số 225
59Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-4-21323427152010161114
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.kvaratskhelia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
vianna vinicius#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
bull#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Pantsulaia#37
G.Pantsulaia#33

G.Pantsulaia#9
G.Pantsulaia#23

G.Pantsulaia#30

G.Pantsulaia#17
G.Pantsulaia#40
G.Pantsulaia#5
G.Pantsulaia#8
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-2-3-1281358221171171910
Đội hình xuất phát
Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mosashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
gogoberishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Papava#12
L.Papava#27
L.Papava#22
L.Papava#15
L.Papava#3
L.Papava#26

L.Papava#9

L.Papava#18
L.Papava#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Muras United FC
Qizilqum Zarafshon0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC OKMK Olmaliq2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kairat Almaty1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Telavi0 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo Batumi
Ordabasy1 - 3
Gareji Sagarejo
FC Ozgn2 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo6 - 2
Gardabani
Iberia 1999 B0 - 4
Gareji Sagarejo
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Gareji Sagarejo0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Kolkheti 1913 Poti2 - 3
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo4 - 0
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#13#23#30#40#51#60#70
Gareji Sagarejo
#11#21#30#41#51#60#70
Dila Gori
Gagra FC