Georgia Erovnuli Liga21:00 ngày 15/03/2025

FC Telavi
1 - 1

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TelaviChỉ sốDinamo Tbilisi
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
3Chỉ số 34
3Chỉ số 214
60Chỉ số 2447
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 224
140Chỉ số 23110
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Telavi
Sơ đồ 4-1-4-11206394121181079
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

temur gognadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ebenezer kpozo#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Marakvelidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Arveladze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.iobashvili#5
j.iobashvili#23
j.iobashvili#22
j.iobashvili#24
j.iobashvili#27
j.iobashvili#34
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-13740422171823116512
Đội hình xuất phát
mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Khvadagiani#40 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Irakli iakobidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ninua#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Bohdan·Potalov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
valerian gvilia#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Lominadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vatsadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vatsadze#39

M.Vatsadze#1
M.Vatsadze#7

M.Vatsadze#19

M.Vatsadze#38

M.Vatsadze#14
M.Vatsadze#2

M.Vatsadze#8
M.Vatsadze#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi5 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
FC Telavi
FC Telavi4 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Telavi
Dinamo Tbilisi4 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi6 - 1
FC Telavi
FC Telavi2 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Telavi
Lokomotiv Tashkent0 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 6
Ordabasy
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi5 - 2
Samtredia
FC Telavi0 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Portimonense SC1 - 2
Dinamo Tbilisi
SC Covilha2 - 0
Dinamo Tbilisi
Kriens0 - 2
Dinamo Tbilisi
Sporting CP B1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Dallas2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Spaeri FC2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti3 - 0
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Telavi
#11#21#30#43#57#60#70
Dinamo Tbilisi
#11#21#31#44#57#60#70
Dila Gori
Dinamo Batumi
Gareji Sagarejo